Tín hiệu giao dịch RWA Inc. hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RWAINC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RWAINC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001468 Bán | Bán | 0.001467 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001466 Mua | Mua | 0.001465 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001461 Mua | Mua | 0.001462 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001452 Mua | Mua | 0.001455 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001453 Mua | Mua | 0.001447 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001427 Mua | Mua | 0.001428 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 56.198595 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.322651 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001461 | Mua |
| Williams %R(14) | -40.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000002 | Mua |
| ADX(14) | 31.466680 | Mua |
| CCI(20) | 68.516824 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.031946 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001468 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 12.822902 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000010 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.