Tín hiệu giao dịch Arcium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2367 Bán | Bán | 0.2365 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2376 Bán | Bán | 0.2371 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2379 Bán | Bán | 0.2373 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2368 Bán | Bán | 0.2364 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2335 Mua | Mua | 0.2342 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2299 Mua | Mua | 0.2312 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -95.1220 | BVM |
| RSI(14) | 40.6086 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.3463 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0073 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Trung tính |
| CCI(20) | -198.8069 | BVM |
| ADX(14) | 13.2865 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2381 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0011 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.2358 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0004 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.