Tín hiệu giao dịch Arcium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2406 Mua | Mua | 0.2407 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2402 Mua | Mua | 0.2405 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2403 Mua | Mua | 0.2408 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2426 Bán | Bán | 0.2418 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2429 Bán | Bán | 0.2424 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2425 Bán | Bán | 0.2430 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0015 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.1416 | Mua |
| CCI(20) | 72.5129 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.5703 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -13.1579 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.2414 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0012 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2412 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.0696 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2347 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.