Tín hiệu giao dịch Arcium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1493 Mua | Mua | 0.1494 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1497 Bán | Bán | 0.1497 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1502 Bán | Bán | 0.1500 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1505 Bán | Bán | 0.1504 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1510 Bán | Bán | 0.1506 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1506 Bán | Bán | 0.1507 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0004 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1507 | Bán |
| Williams %R(14) | -88.2353 | BVM |
| ADX(14) | 14.0882 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.1013 | Trung tính |
| RSI(14) | 37.9912 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1491 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.2695 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 13.7606 | BVM |
| CCI(20) | -111.9937 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.