Tín hiệu giao dịch OVERTAKE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAKE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAKE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02117 Mua | Mua | 0.02119 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02104 Mua | Mua | 0.02111 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02103 Mua | Mua | 0.02112 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02139 Bán | Bán | 0.02133 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02168 Bán | Bán | 0.02157 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02193 Bán | Bán | 0.02174 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.15765 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02131 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 96.06269 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.02107 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.25493 | Bán |
| ADX(14) | 47.47779 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00025 | Mua |
| Williams %R(14) | -7.01754 | MVM |
| RSI(14) | 59.34909 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| CCI(20) | 187.50684 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.