Tín hiệu giao dịch OVERTAKE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAKE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAKE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06467 Mua | Mua | 0.06472 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06454 Mua | Mua | 0.06462 Mua | Mua |
| MA20 | 0.06451 Mua | Mua | 0.06470 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06543 Bán | Bán | 0.06528 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06625 Bán | Bán | 0.06600 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06750 Bán | Bán | 0.06645 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00019 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.06483 | Trung tính |
| CCI(20) | 74.54824 | Mua |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.55540 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.31251 | Bán |
| ADX(14) | 32.34629 | Bán |
| RSI(14) | 50.52633 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00040 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00028 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 96.53671 | MVM |
| Williams %R(14) | -3.26797 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.06452 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.