Tín hiệu giao dịch OVERTAKE hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAKE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAKE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02108 Bán | Bán | 0.02109 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02114 Bán | Bán | 0.02114 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02128 Bán | Bán | 0.02127 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02164 Bán | Bán | 0.02153 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02182 Bán | Bán | 0.02173 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02200 Bán | Bán | 0.02183 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.63876 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00007 | Bán |
| RSI(14) | 30.66373 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.81100 | Bán |
| Williams %R(14) | -80.55556 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.02106 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02140 | Bán |
| CCI(20) | -84.68794 | Bán |
| ADX(14) | 49.58129 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00042 | Trung tính |
| Momentum(20) | 97.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.67520 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00021 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.