Tín hiệu giao dịch Capybobo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PYBOBO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PYBOBO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0005936 Bán | Bán | 0.0005964 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0005956 Bán | Bán | 0.0005957 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0005956 Bán | Bán | 0.0005937 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0005755 Mua | Mua | 0.0005835 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0005704 Mua | Mua | 0.0005644 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0005161 Mua | Mua | 0.0005205 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 33.2207207 | Trung tính |
| ADX(14) | 34.2973125 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0005957 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000041 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 67.4086973 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000021 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.0000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.3748702 | Mua |
| Williams %R(14) | -37.2413793 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.6460570 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000041 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.7079336 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0006103 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.