Tín hiệu giao dịch Hacken Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001444 Bán | Bán | 0.001444 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001444 Mua | Mua | 0.001444 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001444 Mua | Mua | 0.001444 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001444 Bán | Bán | 0.001444 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001444 Bán | Bán | 0.001445 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001447 Bán | Bán | 0.001448 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 42.070024 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001444 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.001422 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.107143 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.001444 | Trung tính |
| CCI(20) | 52.873563 | Mua |
| RSI(14) | 53.402357 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 77.540728 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.333333 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.