Tín hiệu giao dịch Hacken Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001641 Mua | Mua | 0.001642 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001640 Mua | Mua | 0.001640 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001639 Mua | Mua | 0.001638 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001632 Mua | Mua | 0.001634 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001629 Mua | Mua | 0.001630 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001628 Mua | Mua | 0.001625 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.000003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.159931 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.001635 | Mua |
| RSI(14) | 62.195848 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.238905 | Trung tính |
| CCI(20) | 277.897768 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000007 | Mua |
| ADX(14) | 61.066238 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001643 | Mua |
| Williams %R(14) | -7.692308 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.