Tín hiệu giao dịch Hacken Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001466 Mua | Mua | 0.001465 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001464 Mua | Mua | 0.001465 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001464 Mua | Mua | 0.001466 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001476 Bán | Bán | 0.001473 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001485 Bán | Bán | 0.001478 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001482 Bán | Bán | 0.001477 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -50.000000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 63.687521 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.036155 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000003 | Bán |
| CCI(20) | 68.515498 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001462 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.614365 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000004 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.174388 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000002 | Mua |
| ADX(14) | 39.240688 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.001467 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.