Tín hiệu giao dịch Hacken Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001420 Mua | Mua | 0.001421 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001421 Mua | Mua | 0.001421 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001420 Mua | Mua | 0.001420 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001418 Mua | Mua | 0.001419 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001416 Mua | Mua | 0.001417 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001415 Mua | Mua | 0.001414 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001419 | Mua |
| CCI(20) | 150.326797 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 79.411429 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.647125 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001421 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.736500 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.058555 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.000000 | MVM |
| RSI(14) | 55.616350 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.