Tín hiệu giao dịch Luckycoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LKY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LKY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0267 Mua | Mua | 0.0266 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0268 Mua | Mua | 0.0267 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0267 Mua | Mua | 0.0268 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0272 Bán | Bán | 0.0270 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0275 Bán | Bán | 0.0272 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0272 Bán | Bán | 0.0272 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.9033 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 97.7445 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.4595 | Bán |
| RSI(14) | 48.3876 | Bán |
| CCI(20) | 49.6151 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0262 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0265 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| ADX(14) | 69.7019 | Bán |
| Williams %R(14) | -23.6967 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.