Tín hiệu giao dịch Neo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.014600 Mua | Mua | 2.015003 Mua | Mua |
| MA10 | 2.013200 Mua | Mua | 2.013182 Mua | Mua |
| MA20 | 2.009400 Mua | Mua | 2.011271 Mua | Mua |
| MA50 | 2.011340 Mua | Mua | 2.014468 Mua | Mua |
| MA100 | 2.025620 Bán | Bán | 2.021489 Bán | Bán |
| MA200 | 2.033750 Bán | Bán | 2.025744 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -21.428571 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.069040 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.004649 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.006594 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2.008500 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| RSI(14) | 60.558796 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.002286 | Mua |
| CCI(20) | 110.697444 | MVM |
| HMA(5,9) | 2.017263 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.489687 | Mua |
| ADX(14) | 16.906522 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.