Tín hiệu giao dịch Neo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.921800 Mua | Mua | 1.921371 Mua | Mua |
| MA10 | 1.920900 Mua | Mua | 1.920613 Mua | Mua |
| MA20 | 1.917850 Mua | Mua | 1.919974 Mua | Mua |
| MA50 | 1.923360 Bán | Bán | 1.923620 Bán | Bán |
| MA100 | 1.936530 Bán | Bán | 1.929227 Bán | Bán |
| MA200 | 1.937380 Bán | Bán | 1.932178 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.002541 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.921978 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.000161 | Bán |
| ADX(14) | 16.987442 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.918500 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -30.769231 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 62.644796 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.055386 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.002784 | Mua |
| RSI(14) | 49.255213 | Bán |
| CCI(20) | 61.573179 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000448 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.