Tín hiệu giao dịch Neo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NEO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NEO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.185800 Bán | Bán | 2.186225 Bán | Bán |
| MA10 | 2.184300 Bán | Bán | 2.184821 Bán | Bán |
| MA20 | 2.182300 Mua | Mua | 2.183944 Bán | Bán |
| MA50 | 2.184540 Bán | Bán | 2.187390 Bán | Bán |
| MA100 | 2.198570 Bán | Bán | 2.196955 Bán | Bán |
| MA200 | 2.213355 Bán | Bán | 2.218454 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.003106 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000894 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 2.187637 | Trung tính |
| CCI(20) | 177.570093 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.260771 | MVM |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.183500 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.015869 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.218641 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.003649 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| RSI(14) | 59.156853 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.