Tín hiệu giao dịch Digibyte hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DGB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DGB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00331 Mua | Mua | 0.00332 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00330 Mua | Mua | 0.00330 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00329 Mua | Mua | 0.00329 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00328 Mua | Mua | 0.00329 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00330 Mua | Mua | 0.00330 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00334 Bán | Bán | 0.00333 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.28558 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 76.59452 | MVM |
| RSI(14) | 68.33565 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00333 | Mua |
| CCI(20) | 295.30201 | MVM |
| ADX(14) | 23.29882 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00330 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.