Tín hiệu giao dịch Starknet hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STRK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STRK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0468 Mua | Mua | 0.0469 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0469 Mua | Mua | 0.0469 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0469 Mua | Mua | 0.0468 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0468 Mua | Mua | 0.0468 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0468 Mua | Mua | 0.0469 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0470 Bán | Bán | 0.0472 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 53.0276 | Mua |
| Williams %R(14) | -34.6939 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.6197 | Trung tính |
| CCI(20) | 54.2211 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 59.6575 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0468 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.4093 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0692 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0467 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.