Tín hiệu giao dịch MultiBank Group hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MBG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MBG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1231 Bán | Bán | 0.1227 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1224 Mua | Mua | 0.1225 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1220 Mua | Mua | 0.1222 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1218 Mua | Mua | 0.1220 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1223 Mua | Mua | 0.1224 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1233 Bán | Bán | 0.1231 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 51.0665 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| CCI(20) | 49.4301 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1236 | Bán |
| Williams %R(14) | -37.9310 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1219 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.8708 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.8986 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 51.4931 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.2368 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.