Tín hiệu giao dịch Stable hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STABLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STABLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02551 Mua | Mua | 0.02551 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02553 Bán | Bán | 0.02554 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02560 Bán | Bán | 0.02555 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02549 Mua | Mua | 0.02552 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02551 Mua | Mua | 0.02558 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02579 Bán | Bán | 0.02576 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.02554 | Mua |
| Williams %R(14) | -96.00000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -99.68553 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00667 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 23.77924 | BVM |
| ADX(14) | 21.59453 | Mua |
| RSI(14) | 45.62046 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 1.43525 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.02550 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.