Tín hiệu giao dịch Stable hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STABLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STABLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03854 Mua | Mua | 0.03855 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03855 Mua | Mua | 0.03855 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03855 Mua | Mua | 0.03857 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03871 Bán | Bán | 0.03867 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03881 Bán | Bán | 0.03883 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03917 Bán | Bán | 0.03909 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 12.89724 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03863 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 32.85827 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.63082 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03855 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.00004 | Bán |
| RSI(14) | 48.75878 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.09069 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.