Tín hiệu giao dịch Stable hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STABLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STABLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03859 Bán | Bán | 0.03858 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03859 Bán | Bán | 0.03858 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03857 Bán | Bán | 0.03858 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03857 Mua | Mua | 0.03861 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03869 Bán | Bán | 0.03874 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03906 Bán | Bán | 0.03899 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -92.85714 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.03861 | Bán |
| ADX(14) | 21.40335 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.02551 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03858 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| CCI(20) | -18.60676 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.43892 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.00577 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.