Tín hiệu giao dịch Radiant Capital hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RDNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RDNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00078 Bán | Bán | 0.00077 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00078 Bán | Bán | 0.00077 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00074 Bán | Bán | 0.00076 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00077 Bán | Bán | 0.00077 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00079 Bán | Bán | 0.00077 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00076 Bán | Bán | 0.00076 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Momentum(20) | 110.00000 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.02631 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.85575 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -82.52252 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00078 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00075 | Bán |
| CCI(20) | 5.54893 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.90748 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 21.29591 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.50768 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.