Tín hiệu giao dịch DIA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DIA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DIA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1380 Bán | Bán | 0.1378 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1394 Bán | Bán | 0.1386 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1396 Bán | Bán | 0.1393 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1400 Bán | Bán | 0.1394 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1379 Bán | Bán | 0.1384 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1384 Bán | Bán | 0.1362 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -92.9412 | BVM |
| CCI(20) | -116.7951 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0024 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1372 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.5132 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1405 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.4086 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.3356 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.7322 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0008 | Bán |
| Momentum(20) | 95.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0010 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.