Tín hiệu giao dịch DIA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DIA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DIA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1392 Bán | Bán | 0.1392 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1415 Bán | Bán | 0.1403 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1414 Bán | Bán | 0.1407 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1393 Bán | Bán | 0.1396 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1373 Mua | Mua | 0.1382 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1383 Bán | Bán | 0.1353 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -85.0575 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1370 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1411 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0025 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0372 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.0818 | Bán |
| RSI(14) | 39.5875 | Bán |
| CCI(20) | -151.2163 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0009 | Bán |
| Momentum(20) | 97.0000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 11.5448 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.5843 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.