Tín hiệu giao dịch DIA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DIA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DIA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1371 Mua | Mua | 0.1370 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1371 Mua | Mua | 0.1369 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1366 Mua | Mua | 0.1367 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1364 Mua | Mua | 0.1362 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1347 Mua | Mua | 0.1359 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1383 Mua | Mua | 0.1322 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1363 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2430 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1373 | Bán |
| Williams %R(14) | -72.0930 | Trung tính |
| ADX(14) | 12.9718 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.4491 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -17.7264 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.0064 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.