Tín hiệu giao dịch XPR Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002614 Bán | Bán | 0.002613 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002612 Bán | Bán | 0.002613 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002610 Mua | Mua | 0.002611 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002610 Bán | Bán | 0.002610 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002609 Mua | Mua | 0.002605 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002591 Mua | Mua | 0.002591 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -55.516014 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000007 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.255861 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002615 | Bán |
| CCI(20) | 39.723809 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.110351 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002614 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.065169 | Mua |
| RSI(14) | 52.551478 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 33.183829 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.