Tín hiệu giao dịch XPR Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001890 Mua | Mua | 0.001891 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001888 Mua | Mua | 0.001889 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001886 Mua | Mua | 0.001888 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001890 Mua | Mua | 0.001891 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001901 Bán | Bán | 0.001896 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001903 Bán | Bán | 0.001891 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 204.587861 | MVM |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.014081 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| ADX(14) | 23.252136 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001892 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000005 | Mua |
| RSI(14) | 57.582279 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.928703 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.001884 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.