Tín hiệu giao dịch XPR Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002218 Mua | Mua | 0.002218 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002219 Mua | Mua | 0.002217 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002214 Mua | Mua | 0.002215 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002212 Mua | Mua | 0.002211 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002202 Mua | Mua | 0.002204 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002187 Mua | Mua | 0.002193 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 63.019322 | Trung tính |
| CCI(20) | 82.377811 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000004 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002216 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002216 | Trung tính |
| ADX(14) | 35.576584 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.674419 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.108879 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.677141 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000003 | Mua |
| RSI(14) | 54.260306 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.