Tín hiệu giao dịch XPR Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001811 Mua | Mua | 0.001811 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001809 Mua | Mua | 0.001810 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001809 Mua | Mua | 0.001810 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001809 Mua | Mua | 0.001812 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001820 Bán | Bán | 0.001821 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001844 Bán | Bán | 0.001835 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 88.488590 | MVM |
| Williams %R(14) | -17.006803 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.023705 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.001808 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.311556 | Mua |
| CCI(20) | 93.125811 | Mua |
| ADX(14) | 13.412716 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.589074 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001813 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.