Tín hiệu giao dịch XPR Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002636 Mua | Mua | 0.002636 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002635 Mua | Mua | 0.002634 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002632 Mua | Mua | 0.002632 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002627 Mua | Mua | 0.002628 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002624 Mua | Mua | 0.002623 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002616 Mua | Mua | 0.002612 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.002641 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.002637 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 12.672210 | BVM |
| CCI(20) | 80.890337 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -57.241379 | Bán |
| ADX(14) | 24.357526 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000010 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.505413 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000007 | Mua |
| RSI(14) | 51.975987 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.094012 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.