Tín hiệu giao dịch XPR Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002161 Mua | Mua | 0.002162 Mua | Mua |
| MA10 | 0.002163 Mua | Mua | 0.002163 Mua | Mua |
| MA20 | 0.002164 Bán | Bán | 0.002164 Mua | Mua |
| MA50 | 0.002167 Bán | Bán | 0.002167 Bán | Bán |
| MA100 | 0.002173 Bán | Bán | 0.002173 Bán | Bán |
| MA200 | 0.002188 Bán | Bán | 0.002182 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| CCI(20) | -76.616241 | Bán |
| RSI(14) | 45.966998 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.857049 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.345632 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.002168 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Williams %R(14) | -82.845188 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.002162 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 28.449688 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.058182 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.