Tín hiệu giao dịch ANDY (ETH) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANDY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANDY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000443 Mua | Mua | 0.00000443 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000443 Mua | Mua | 0.00000443 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000443 Mua | Mua | 0.00000443 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000443 Mua | Mua | 0.00000441 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000434 Mua | Mua | 0.00000434 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000421 Mua | Mua | 0.00000426 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 28.14152327 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.05136253 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.30987081 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000443 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.21964360 | Mua |
| CCI(20) | 53.43511450 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 66.03073089 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000443 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -35.71428571 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.