Tín hiệu giao dịch ANDY (ETH) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANDY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANDY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000459 Bán | Bán | 0.00000459 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000459 Bán | Bán | 0.00000459 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000459 Bán | Bán | 0.00000458 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000451 Mua | Mua | 0.00000452 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000444 Mua | Mua | 0.00000446 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000438 Mua | Mua | 0.00000440 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.98879399 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000459 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -71.42857143 | Mua |
| ADX(14) | 84.75216724 | Mua |
| CCI(20) | -93.83753501 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 5.01841424 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000004 | Trung tính |
| RSI(14) | 70.54466641 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.49965870 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000454 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.