Tín hiệu giao dịch ANDY (ETH) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANDY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANDY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000437 Bán | Bán | 0.00000437 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000437 Mua | Mua | 0.00000437 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000437 Bán | Bán | 0.00000437 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000437 Mua | Mua | 0.00000436 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000434 Mua | Mua | 0.00000434 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000431 Mua | Mua | 0.00000430 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00000437 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000 | Mua |
| CCI(20) | -38.74415498 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.70338486 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.02089269 | Mua |
| ADX(14) | 27.67073816 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 22.93115411 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000437 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.25108225 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000000 | Mua |
| Williams %R(14) | -75.00000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.