Tín hiệu giao dịch ANDY (ETH) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANDY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANDY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00001226 Mua | Mua | 0.00001227 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00001230 Bán | Bán | 0.00001229 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00001230 Bán | Bán | 0.00001231 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00001234 Bán | Bán | 0.00001233 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00001235 Bán | Bán | 0.00001230 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00001220 Mua | Mua | 0.00001214 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00000003 | Bán |
| CCI(20) | -86.02150538 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.75342118 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000004 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00001225 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 24.85990374 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.17587541 | Bán |
| RSI(14) | 41.50251606 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000007 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00001233 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.22556391 | BVM |
| Momentum(20) | 99.00000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.45196521 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.