Tín hiệu giao dịch Bancor hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2824 Mua | Mua | 0.2824 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2808 Mua | Mua | 0.2815 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2805 Mua | Mua | 0.2810 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2815 Mua | Mua | 0.2811 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2811 Mua | Mua | 0.2809 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2802 Mua | Mua | 0.2798 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 63.7114 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2843 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.2459 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2813 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.0152 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Trung tính |
| CCI(20) | 159.9766 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0016 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 87.1906 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0025 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1172 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -15.7895 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.