Tín hiệu giao dịch Bancor hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3067 Mua | Mua | 0.3067 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3063 Mua | Mua | 0.3065 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3064 Mua | Mua | 0.3065 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3071 Bán | Bán | 0.3073 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3091 Bán | Bán | 0.3088 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3124 Bán | Bán | 0.3108 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0452 | Bán |
| ADX(14) | 23.6113 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | 72.3933 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.0197 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -8.3333 | MVM |
| RSI(14) | 55.9896 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3067 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.3070 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.