Tín hiệu giao dịch Sapien hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SAPIEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SAPIEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07846 Mua | Mua | 0.07851 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07857 Bán | Bán | 0.07857 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07877 Bán | Bán | 0.07866 Bán | Bán |
| MA50 | 0.07883 Bán | Bán | 0.07847 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07758 Mua | Mua | 0.07784 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07659 Mua | Mua | 0.07716 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 45.34286 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00011 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 14.19254 | BVM |
| Williams %R(14) | -80.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.93706 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -71.02397 | Bán |
| ADX(14) | 18.04776 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00028 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.07842 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00010 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.07880 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.08540 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.