Tín hiệu giao dịch Sapien hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SAPIEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SAPIEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.08120 Mua | Mua | 0.08123 Mua | Mua |
| MA10 | 0.08105 Mua | Mua | 0.08128 Mua | Mua |
| MA20 | 0.08165 Bán | Bán | 0.08179 Bán | Bán |
| MA50 | 0.08363 Bán | Bán | 0.08295 Bán | Bán |
| MA100 | 0.08402 Bán | Bán | 0.08331 Bán | Bán |
| MA200 | 0.08275 Bán | Bán | 0.08300 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00172 | Trung tính |
| CCI(20) | -18.22917 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.90909 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.08136 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.00086 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.93185 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.21418 | Bán |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Mua |
| ADX(14) | 34.12392 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00019 | Mua |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.08240 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.