Tín hiệu giao dịch Sapien hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SAPIEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SAPIEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07840 Bán | Bán | 0.07850 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07933 Bán | Bán | 0.07902 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07986 Bán | Bán | 0.07953 Bán | Bán |
| MA50 | 0.08034 Bán | Bán | 0.08056 Bán | Bán |
| MA100 | 0.08272 Bán | Bán | 0.08159 Bán | Bán |
| MA200 | 0.08246 Bán | Bán | 0.08199 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00080 | Bán |
| CCI(20) | -161.84971 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 29.10563 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00125 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.07754 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00102 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.67568 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.72491 | Bán |
| RSI(14) | 30.60350 | Bán |
| ADX(14) | 30.92353 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 33.58966 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.07915 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.