Tín hiệu giao dịch Saga hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SAGA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SAGA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0130 Mua | Mua | 0.0130 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0130 Bán | Bán | 0.0130 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0130 Bán | Bán | 0.0130 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0131 Bán | Bán | 0.0131 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0132 Bán | Bán | 0.0131 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0132 Bán | Bán | 0.0132 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| RSI(14) | 37.4849 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0131 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2854 | Bán |
| CCI(20) | -79.9397 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.4789 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0130 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.3333 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.4677 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.8347 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.