Tín hiệu giao dịch BeatSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BTX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.020539 Bán | Bán | 0.020527 Bán | Bán |
| MA10 | 0.020518 Mua | Mua | 0.020522 Mua | Mua |
| MA20 | 0.020520 Mua | Mua | 0.020505 Mua | Mua |
| MA50 | 0.020460 Mua | Mua | 0.020417 Mua | Mua |
| MA100 | 0.020162 Mua | Mua | 0.020264 Mua | Mua |
| MA200 | 0.019993 Mua | Mua | 0.020112 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000027 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.020545 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.132585 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000031 | Mua |
| Williams %R(14) | -48.484848 | Mua |
| ADX(14) | 49.267587 | Mua |
| RSI(14) | 53.144155 | Mua |
| CCI(20) | -11.197899 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000086 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.305170 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 33.056649 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.020500 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.