Tín hiệu giao dịch BeatSwap hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BTX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.027366 Mua | Mua | 0.027367 Mua | Mua |
| MA10 | 0.027362 Mua | Mua | 0.027369 Mua | Mua |
| MA20 | 0.027390 Mua | Mua | 0.027373 Mua | Mua |
| MA50 | 0.027325 Mua | Mua | 0.027331 Mua | Mua |
| MA100 | 0.027246 Mua | Mua | 0.027215 Mua | Mua |
| MA200 | 0.026902 Mua | Mua | 0.026896 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 11.945588 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.027395 | Trung tính |
| CCI(20) | -35.163194 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000014 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000002 | Bán |
| Williams %R(14) | -41.237113 | Mua |
| RSI(14) | 50.638694 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.010006 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.027371 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 79.214461 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.250726 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.