Tín hiệu giao dịch Bubblemaps hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BMT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BMT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01310 Mua | Mua | 0.01313 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01303 Mua | Mua | 0.01306 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01296 Mua | Mua | 0.01300 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01292 Mua | Mua | 0.01291 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01275 Mua | Mua | 0.01280 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01262 Mua | Mua | 0.01268 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 28.79993 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01309 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.57743 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -18.75000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.48995 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00031 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00013 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01317 | Mua |
| CCI(20) | 288.12145 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| RSI(14) | 79.01058 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00009 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.