Tín hiệu giao dịch SOON hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SOON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SOON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1646 Mua | Mua | 0.1646 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1643 Mua | Mua | 0.1643 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1639 Mua | Mua | 0.1640 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1636 Mua | Mua | 0.1636 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1632 Mua | Mua | 0.1635 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1636 Mua | Mua | 0.1636 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.1648 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| CCI(20) | 126.8351 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 74.8809 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.5494 | Trung tính |
| RSI(14) | 66.4131 | Mua |
| Williams %R(14) | -6.2500 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2176 | Mua |
| ADX(14) | 29.1382 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1639 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.