Tín hiệu giao dịch SOON hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SOON/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SOON/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1661 Mua | Mua | 0.1661 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1655 Mua | Mua | 0.1657 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1651 Mua | Mua | 0.1653 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1649 Mua | Mua | 0.1648 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1640 Mua | Mua | 0.1644 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1638 Mua | Mua | 0.1642 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1666 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1654 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| ADX(14) | 17.7926 | Trung tính |
| CCI(20) | 184.1492 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 72.6848 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.2603 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0012 | Mua |
| Williams %R(14) | -17.3913 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2283 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.