Tín hiệu giao dịch STBL hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STBL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STBL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0228 Mua | Mua | 0.0228 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0229 Mua | Mua | 0.0229 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0229 Mua | Mua | 0.0229 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0229 Mua | Mua | 0.0229 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0230 Mua | Mua | 0.0231 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0237 Bán | Bán | 0.0235 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.8591 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -34.7826 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.2169 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 18.5127 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0228 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1035 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.3307 | Bán |
| CCI(20) | -105.0340 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0227 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.