Tín hiệu giao dịch STBL hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STBL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STBL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0239 Bán | Bán | 0.0238 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0238 Mua | Mua | 0.0238 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0237 Mua | Mua | 0.0237 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0236 Mua | Mua | 0.0237 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0238 Bán | Bán | 0.0238 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0240 Bán | Bán | 0.0239 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.8572 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| CCI(20) | 80.1304 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2443 | Mua |
| RSI(14) | 55.3443 | Mua |
| Williams %R(14) | -39.2857 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| ADX(14) | 20.7716 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 52.7499 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0238 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0238 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.