Tín hiệu giao dịch STBL hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho STBL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
STBL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0251 Bán | Bán | 0.0250 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0250 Bán | Bán | 0.0250 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0251 Bán | Bán | 0.0251 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0252 Bán | Bán | 0.0252 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0254 Bán | Bán | 0.0254 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0256 Bán | Bán | 0.0255 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| RSI(14) | 42.4963 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 76.0294 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.7436 | Trung tính |
| ADX(14) | 25.2553 | Bán |
| Williams %R(14) | -45.9459 | Mua |
| CCI(20) | -49.0642 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0251 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0251 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2420 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.