Tín hiệu giao dịch KAITO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KAITO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KAITO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.2082 Mua | Mua | 1.2085 Mua | Mua |
| MA10 | 1.2037 Mua | Mua | 1.2047 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1982 Mua | Mua | 1.1999 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1886 Mua | Mua | 1.1904 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1791 Mua | Mua | 1.1833 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1777 Mua | Mua | 1.1802 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0130 | Mua |
| ADX(14) | 33.3210 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.2001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0130 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4925 | Mua |
| RSI(14) | 59.4430 | Mua |
| CCI(20) | 159.4672 | MVM |
| HMA(5,9) | 1.2124 | Bán |
| Williams %R(14) | -21.0084 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0077 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.5343 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 73.3762 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.