Tín hiệu giao dịch KAITO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KAITO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KAITO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.2161 Bán | Bán | 1.2155 Bán | Bán |
| MA10 | 1.2169 Bán | Bán | 1.2145 Mua | Mua |
| MA20 | 1.2102 Mua | Mua | 1.2114 Mua | Mua |
| MA50 | 1.2030 Mua | Mua | 1.2027 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1841 Mua | Mua | 1.1931 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1803 Mua | Mua | 1.1857 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 55.2792 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0052 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.2141 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.8076 | Trung tính |
| CCI(20) | 32.9110 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3559 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 60.0779 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| ADX(14) | 26.1401 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0091 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -35.6083 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.2098 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.