Tín hiệu giao dịch Irys hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IRYS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IRYS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03445 Mua | Mua | 0.03465 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03361 Mua | Mua | 0.03427 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03397 Mua | Mua | 0.03486 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03870 Bán | Bán | 0.03781 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04178 Bán | Bán | 0.04217 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04999 Bán | Bán | 0.05264 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -3.32424 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03829 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.26872 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00248 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00175 | Mua |
| Williams %R(14) | -31.08384 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00119 | Bán |
| CCI(20) | 109.08484 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.03584 | Bán |
| ADX(14) | 22.84274 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 81.78020 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.10542 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.