Tín hiệu giao dịch Irys hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IRYS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IRYS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01241 Mua | Mua | 0.01241 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01240 Mua | Mua | 0.01240 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01236 Mua | Mua | 0.01238 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01238 Mua | Mua | 0.01239 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01242 Mua | Mua | 0.01242 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01252 Bán | Bán | 0.01248 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.09935 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 66.81740 | Mua |
| ADX(14) | 25.35923 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01242 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| CCI(20) | 137.94163 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.30967 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01235 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.