Tín hiệu giao dịch ARPA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARPA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARPA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00831 Mua | Mua | 0.00832 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00832 Mua | Mua | 0.00832 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00833 Bán | Bán | 0.00833 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00834 Bán | Bán | 0.00834 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00837 Bán | Bán | 0.00836 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00840 Bán | Bán | 0.00838 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00831 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.54762 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.09550 | Bán |
| Williams %R(14) | -60.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 63.18890 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.74929 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00002 | Trung tính |
| ADX(14) | 9.74809 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00835 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| CCI(20) | -51.85185 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.