Tín hiệu giao dịch DODO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DODO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DODO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02084 Mua | Mua | 0.02086 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02084 Mua | Mua | 0.02086 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02088 Mua | Mua | 0.02088 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02096 Mua | Mua | 0.02093 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02100 Bán | Bán | 0.02101 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02114 Bán | Bán | 0.02107 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| ADX(14) | 25.27197 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.91793 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -13.88889 | MVM |
| RSI(14) | 53.04648 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.14258 | Bán |
| CCI(20) | 43.51153 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02086 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00003 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00006 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02081 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.