Tín hiệu giao dịch DODO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DODO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DODO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01899 Bán | Bán | 0.01899 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01890 Mua | Mua | 0.01893 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01881 Mua | Mua | 0.01887 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01884 Mua | Mua | 0.01882 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01874 Mua | Mua | 0.01873 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01848 Mua | Mua | 0.01848 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -11.90476 | MVM |
| RSI(14) | 66.56350 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00008 | Mua |
| CCI(20) | 126.60093 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00013 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 96.20534 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.01887 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.91228 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00014 | Mua |
| ADX(14) | 16.11024 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01907 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.28369 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.