Tín hiệu giao dịch PlaysOut hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PLAY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PLAY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03405 Bán | Bán | 0.03405 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03400 Bán | Bán | 0.03403 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03401 Bán | Bán | 0.03402 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03410 Bán | Bán | 0.03406 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03412 Bán | Bán | 0.03409 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03410 Bán | Bán | 0.03407 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.55293 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03413 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.00576 | Bán |
| ADX(14) | 14.49720 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.03399 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.34749 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00012 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 51.81586 | Bán |
| Williams %R(14) | -40.54054 | Bán |
| CCI(20) | 71.10857 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.