Tín hiệu giao dịch PlaysOut hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PLAY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PLAY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03419 Mua | Mua | 0.03419 Bán | Bán |
| MA10 | 0.03416 Mua | Mua | 0.03420 Bán | Bán |
| MA20 | 0.03428 Bán | Bán | 0.03426 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03440 Bán | Bán | 0.03437 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03455 Bán | Bán | 0.03444 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03456 Bán | Bán | 0.03439 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.22764 | Bán |
| RSI(14) | 42.33188 | Bán |
| CCI(20) | -42.42003 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00018 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 39.08149 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -80.00000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.03424 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00009 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.67214 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 55.12477 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03439 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.