Tín hiệu giao dịch Mysterium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MYST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0968 Bán | Bán | 0.0969 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0968 Bán | Bán | 0.0968 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0965 Mua | Mua | 0.0966 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0963 Mua | Mua | 0.0964 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0961 Mua | Mua | 0.0962 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0958 Mua | Mua | 0.0956 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 168.2190 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 79.0267 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0969 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1963 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.1638 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0965 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 61.5824 | Mua |
| RSI(14) | 62.5261 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.