Tín hiệu giao dịch Mysterium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MYST/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYST/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0932 Mua | Mua | 0.0933 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0931 Mua | Mua | 0.0931 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0927 Mua | Mua | 0.0927 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0921 Mua | Mua | 0.0923 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0920 Mua | Mua | 0.0921 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0921 Mua | Mua | 0.0920 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 59.0259 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.4127 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 47.4855 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.6554 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -12.9032 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0925 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0934 | Mua |
| RSI(14) | 63.5491 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| CCI(20) | 134.3198 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.