Tín hiệu giao dịch NanoByte Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NBT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NBT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000755 Mua | Mua | 0.000759 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000748 Mua | Mua | 0.000752 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000744 Mua | Mua | 0.000748 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000749 Mua | Mua | 0.000745 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000746 Mua | Mua | 0.000751 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000775 Bán | Bán | 0.000765 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 80.125591 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000767 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.541482 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000007 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000757 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000020 | Mua |
| RSI(14) | 88.035308 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000006 | Mua |
| CCI(20) | 289.929204 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Momentum(20) | 104.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 93.124743 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.