Tín hiệu giao dịch Infinity Ground hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0404 Mua | Mua | 0.0405 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0402 Mua | Mua | 0.0403 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0398 Mua | Mua | 0.0399 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0390 Mua | Mua | 0.0392 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0385 Mua | Mua | 0.0387 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0382 Mua | Mua | 0.0384 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 66.8175 | Mua |
| Williams %R(14) | -13.7363 | MVM |
| CCI(20) | 162.4731 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0010 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0400 | Mua |
| ADX(14) | 37.9881 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0409 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 1.1430 | Mua |
| Momentum(20) | 104.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 67.3922 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.8035 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.