Tín hiệu giao dịch Infinity Ground hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0755 Bán | Bán | 0.0755 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0754 Mua | Mua | 0.0755 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0754 Mua | Mua | 0.0755 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0758 Bán | Bán | 0.0756 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0758 Bán | Bán | 0.0756 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0753 Mua | Mua | 0.0751 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0755 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.2372 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 70.7795 | Bán |
| Williams %R(14) | -42.8571 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0757 | Trung tính |
| ADX(14) | 8.7983 | Trung tính |
| CCI(20) | 4.3713 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0845 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.5724 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.