Tín hiệu giao dịch Infinity Ground hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0811 Mua | Mua | 0.0813 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0812 Mua | Mua | 0.0811 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0806 Mua | Mua | 0.0805 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0789 Mua | Mua | 0.0791 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0771 Mua | Mua | 0.0778 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0760 Mua | Mua | 0.0767 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| RSI(14) | 62.8494 | Mua |
| CCI(20) | 83.7090 | Mua |
| ADX(14) | 42.2100 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0798 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0814 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0015 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 32.2918 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.7090 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -28.4672 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.9327 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.