Tín hiệu giao dịch Infinity Ground hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0825 Bán | Bán | 0.0825 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0826 Bán | Bán | 0.0825 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0825 Bán | Bán | 0.0825 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0823 Bán | Bán | 0.0825 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0826 Bán | Bán | 0.0823 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0818 Mua | Mua | 0.0811 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -84.6154 | BVM |
| CCI(20) | -45.2957 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0824 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.7049 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.1548 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| ADX(14) | 12.1582 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0443 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0824 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.