Tín hiệu giao dịch Infinity Ground hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0809 Mua | Mua | 0.0810 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0811 Mua | Mua | 0.0809 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0803 Mua | Mua | 0.0803 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0787 Mua | Mua | 0.0789 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0769 Mua | Mua | 0.0776 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0759 Mua | Mua | 0.0766 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 105.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 41.9774 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0808 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0014 | Trung tính |
| RSI(14) | 62.8603 | Mua |
| CCI(20) | 68.3236 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 32.3627 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0798 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.2875 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| Williams %R(14) | -33.2117 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.9451 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.