Tín hiệu giao dịch Banxchange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BXE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BXE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00184 Bán | Bán | 0.00184 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00184 Bán | Bán | 0.00184 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00184 Bán | Bán | 0.00184 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00184 Bán | Bán | 0.00184 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00184 Bán | Bán | 0.00184 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00182 Mua | Mua | 0.00182 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 62.46017 | Mua |
| ADX(14) | 8.97663 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00184 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.00124 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00184 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.61823 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.51956 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.97067 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.