Tín hiệu giao dịch Banxchange hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BXE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BXE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00302 Mua | Mua | 0.00302 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00301 Mua | Mua | 0.00301 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00301 Mua | Mua | 0.00301 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00301 Mua | Mua | 0.00301 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00301 Mua | Mua | 0.00301 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00301 Mua | Mua | 0.00301 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 53.75352 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 55.49621 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Williams %R(14) | -40.00000 | Bán |
| ADX(14) | 7.05572 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.50363 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00302 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00302 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | 112.64368 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.04098 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.