Tín hiệu giao dịch Wen hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WEN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WEN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000672 Bán | Bán | 0.00000673 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000675 Bán | Bán | 0.00000674 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000675 Bán | Bán | 0.00000671 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000654 Mua | Mua | 0.00000659 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000640 Mua | Mua | 0.00000651 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000647 Mua | Mua | 0.00000653 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.00000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.09793081 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -79.06976744 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000008 | Trung tính |
| CCI(20) | -29.97681685 | Trung tính |
| ADX(14) | 45.35085313 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.73419827 | Mua |
| RSI(14) | 57.10535000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000671 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 9.81056758 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00000676 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000005 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.