Tín hiệu giao dịch Union hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho U/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
U/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000404 Mua | Mua | 0.000404 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000404 Trung tính | Trung tính | 0.000404 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000404 Mua | Mua | 0.000404 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000406 Bán | Bán | 0.000406 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000408 Bán | Bán | 0.000408 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000412 Bán | Bán | 0.000411 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 29.873322 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| RSI(14) | 35.003293 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 6.177606 | BVM |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| ADX(14) | 59.675603 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000402 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000404 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.147738 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.