Tín hiệu giao dịch Maple Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SYRUP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SYRUP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1443 Mua | Mua | 0.1443 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1446 Bán | Bán | 0.1445 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1450 Bán | Bán | 0.1449 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1454 Bán | Bán | 0.1451 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1452 Bán | Bán | 0.1449 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1439 Mua | Mua | 0.1443 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.1799 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2629 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0003 | Bán |
| CCI(20) | -104.4795 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 57.5622 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1451 | Bán |
| Williams %R(14) | -64.7059 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.1350 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1439 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0013 | Bán |
| ADX(14) | 24.7040 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.