Tín hiệu giao dịch Buying.com hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BUY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BUY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004224 Bán | Bán | 0.004224 Bán | Bán |
| MA10 | 0.004215 Mua | Mua | 0.004217 Mua | Mua |
| MA20 | 0.004210 Mua | Mua | 0.004209 Mua | Mua |
| MA50 | 0.004190 Mua | Mua | 0.004200 Mua | Mua |
| MA100 | 0.004203 Mua | Mua | 0.004200 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004210 Mua | Mua | 0.004193 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000026 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000016 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.282913 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 89.992925 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.238661 | Mua |
| RSI(14) | 57.791499 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000013 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.004235 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -16.666667 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.004210 | Bán |
| CCI(20) | 128.571429 | MVM |
| ADX(14) | 30.224755 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.