Tín hiệu giao dịch Buying.com hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BUY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BUY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.009920 Mua | Mua | 0.009920 Mua | Mua |
| MA10 | 0.009920 Mua | Mua | 0.009920 Mua | Mua |
| MA20 | 0.009920 Mua | Mua | 0.009920 Mua | Mua |
| MA50 | 0.009920 Mua | Mua | 0.009919 Mua | Mua |
| MA100 | 0.009915 Mua | Mua | 0.009917 Mua | Mua |
| MA200 | 0.009916 Mua | Mua | 0.009914 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.009920 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.002789 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 7.142857 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
| CCI(20) | 37.037037 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.223898 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| ADX(14) | 39.290245 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.009915 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.