Tín hiệu giao dịch Buying.com hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BUY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BUY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.009112 Bán | Bán | 0.009112 Bán | Bán |
| MA10 | 0.009113 Bán | Bán | 0.009113 Bán | Bán |
| MA20 | 0.009113 Bán | Bán | 0.009112 Bán | Bán |
| MA50 | 0.009103 Mua | Mua | 0.009103 Mua | Mua |
| MA100 | 0.009084 Mua | Mua | 0.009091 Mua | Mua |
| MA200 | 0.009075 Mua | Mua | 0.009076 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.019329 | Mua |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.456528 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.009110 | Trung tính |
| CCI(20) | -70.015221 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.000002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.009113 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.338346 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000003 | Bán |
| ADX(14) | 23.247403 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.