Tín hiệu giao dịch Puffer hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUFFER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUFFER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0289 Bán | Bán | 0.0289 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0289 Bán | Bán | 0.0289 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0290 Bán | Bán | 0.0290 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0290 Bán | Bán | 0.0289 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0288 Bán | Bán | 0.0289 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0288 Mua | Mua | 0.0288 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| ADX(14) | 15.1022 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0290 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0288 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -103.0373 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 17.9233 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 28.9227 | BVM |
| Williams %R(14) | -88.4615 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0878 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| RSI(14) | 41.2688 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.