Tín hiệu giao dịch Puffer hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUFFER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUFFER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0146 Mua | Mua | 0.0146 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0146 Mua | Mua | 0.0146 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0146 Bán | Bán | 0.0146 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0146 Bán | Bán | 0.0145 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0145 Mua | Mua | 0.0145 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0144 Mua | Mua | 0.0144 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 51.4896 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0146 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0081 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| CCI(20) | 0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 5.7143 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0146 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.7089 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Williams %R(14) | 0.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.