Tín hiệu giao dịch Puffer hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUFFER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUFFER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0287 Mua | Mua | 0.0287 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0287 Bán | Bán | 0.0287 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0288 Bán | Bán | 0.0288 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0289 Bán | Bán | 0.0288 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0289 Bán | Bán | 0.0288 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0286 Mua | Mua | 0.0286 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 40.9780 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 37.7784 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.6868 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.4901 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0287 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2559 | Bán |
| CCI(20) | -89.4726 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0288 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Williams %R(14) | -62.7451 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.