Tín hiệu giao dịch Kishu Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KISHU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KISHU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000012946 Bán | Bán | 0.00000000012950 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000000013029 Bán | Bán | 0.00000000012989 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000000013042 Bán | Bán | 0.00000000012995 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000000012803 Mua | Mua | 0.00000000012844 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000000012551 Mua | Mua | 0.00000000012632 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000000012281 Mua | Mua | 0.00000000012353 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000000000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000000000010 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000000072 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000000077 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.63636363636323 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 20.09812871489296 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000000013424 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.17991940716192 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.24158235291380 | Trung tính |
| CCI(20) | -106.90646825215877 | BVM |
| ADX(14) | 33.06877048246794 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000000012859 | Mua |
| RSI(14) | 47.44082787601473 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.