Tín hiệu giao dịch Kishu Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KISHU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KISHU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000006277 Bán | Bán | 0.00000000006275 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000000006268 Bán | Bán | 0.00000000006263 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000000006225 Mua | Mua | 0.00000000006231 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000000006159 Mua | Mua | 0.00000000006175 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000000006114 Mua | Mua | 0.00000000006132 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000000006070 Mua | Mua | 0.00000000006106 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000000024 | Mua |
| ADX(14) | 15.51752225246858 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000000098 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.44794186047970 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000000000050 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 25.32709390971113 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.45670652002444 | Mua |
| CCI(20) | 56.60727542687321 | Mua |
| Williams %R(14) | -30.09404388714749 | Trung tính |
| Momentum(20) | 104.00000000000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.65313343187219 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000000006195 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000000006282 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.