Tín hiệu giao dịch Kishu Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KISHU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KISHU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000010972 Bán | Bán | 0.00000000010965 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000000010954 Mua | Mua | 0.00000000010972 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000000011019 Bán | Bán | 0.00000000010992 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000000011023 Bán | Bán | 0.00000000011024 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000000011067 Bán | Bán | 0.00000000011085 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000000011217 Bán | Bán | 0.00000000011200 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00000000000030 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00000000010976 | Trung tính |
| CCI(20) | -48.66625033455163 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000000003 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00000000011028 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000000000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.21176535854851 | Bán |
| RSI(14) | 44.99539369449544 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 43.34656296650066 | Mua |
| ADX(14) | 14.41841239103893 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000000044 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.73361574823254 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -70.61611374407559 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.