Tín hiệu giao dịch READY! hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho READY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
READY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00878 Bán | Bán | 0.00877 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00879 Bán | Bán | 0.00878 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00879 Bán | Bán | 0.00879 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00881 Bán | Bán | 0.00878 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00874 Mua | Mua | 0.00878 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00875 Mua | Mua | 0.00888 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00875 | Mua |
| ADX(14) | 25.94176 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 21.47888 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00880 | Mua |
| RSI(14) | 46.85530 | Bán |
| Williams %R(14) | -70.96774 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.05065 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.45057 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| CCI(20) | -41.25286 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.