Tín hiệu giao dịch Sui Name Service hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0117 Bán | Bán | 0.0117 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0117 Bán | Bán | 0.0117 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0117 Mua | Mua | 0.0117 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0117 Mua | Mua | 0.0117 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0117 Mua | Mua | 0.0116 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0116 Mua | Mua | 0.0116 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 43.7033 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0117 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0117 | Trung tính |
| CCI(20) | 34.1085 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 8.3408 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -62.5000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1269 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.3181 | Trung tính |
| RSI(14) | 68.7643 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.