Tín hiệu giao dịch Matchain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05304 Mua | Mua | 0.05305 Mua | Mua |
| MA10 | 0.05314 Bán | Bán | 0.05315 Bán | Bán |
| MA20 | 0.05335 Bán | Bán | 0.05335 Bán | Bán |
| MA50 | 0.05412 Bán | Bán | 0.05389 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05459 Bán | Bán | 0.05438 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05502 Bán | Bán | 0.05527 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.05294 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 19.15486 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.05333 | Bán |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.09966 | Bán |
| CCI(20) | -123.58285 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00060 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -93.28358 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00021 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.53927 | Bán |
| RSI(14) | 35.82588 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 30.58182 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00034 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.