Tín hiệu giao dịch Matchain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05433 Mua | Mua | 0.05459 Mua | Mua |
| MA10 | 0.05558 Bán | Bán | 0.05534 Bán | Bán |
| MA20 | 0.05692 Bán | Bán | 0.05624 Bán | Bán |
| MA50 | 0.05714 Bán | Bán | 0.05692 Bán | Bán |
| MA100 | 0.05682 Bán | Bán | 0.05768 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05985 Bán | Bán | 0.05993 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.05370 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 6.02083 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.05669 | Bán |
| RSI(14) | 22.59770 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -1.60281 | Bán |
| Momentum(20) | 93.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 18.64484 | BVM |
| Williams %R(14) | -98.05353 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00290 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00129 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00138 | Bán |
| ADX(14) | 33.33191 | Bán |
| CCI(20) | -120.38769 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.