Tín hiệu giao dịch Matchain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04739 Mua | Mua | 0.04754 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04736 Mua | Mua | 0.04761 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04822 Bán | Bán | 0.04811 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04918 Bán | Bán | 0.04897 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04984 Bán | Bán | 0.04959 Bán | Bán |
| MA200 | 0.05035 Bán | Bán | 0.04924 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.04771 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.30396 | Trung tính |
| Momentum(20) | 94.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00188 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -1.32654 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 99.72321 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.00077 | Bán |
| ADX(14) | 17.56263 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04985 | Trung tính |
| CCI(20) | -35.43411 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.28245 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.87217 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.