Tín hiệu giao dịch Bonk hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BONK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BONK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000296 Bán | Bán | 0.00000296 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000296 Mua | Mua | 0.00000296 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000294 Mua | Mua | 0.00000295 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000294 Mua | Mua | 0.00000294 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000294 Mua | Mua | 0.00000295 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000298 Bán | Bán | 0.00000299 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 25.04573837 | Mua |
| RSI(14) | 57.56305619 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000002 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333333 | Trung tính |
| CCI(20) | 79.72858355 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 58.72670047 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000001 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000295 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.26608014 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000296 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.52995392 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.