Tín hiệu giao dịch Bonk hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BONK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BONK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000440 Mua | Mua | 0.00000441 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000439 Mua | Mua | 0.00000440 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000439 Mua | Mua | 0.00000439 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000446 Bán | Bán | 0.00000444 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000454 Bán | Bán | 0.00000452 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000466 Bán | Bán | 0.00000462 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.12494418 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000434 | Mua |
| CCI(20) | 125.35014006 | MVM |
| RSI(14) | 52.85681422 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.01525459 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 84.08296232 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000004 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.00000000 | MVM |
| ADX(14) | 23.43626037 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000000 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000442 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.