Tín hiệu giao dịch MOO DENG (moodeng.vip) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOODENGETH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOODENGETH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000306 Mua | Mua | 0.00000306 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000306 Mua | Mua | 0.00000306 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000306 Mua | Mua | 0.00000305 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000302 Mua | Mua | 0.00000304 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000301 Mua | Mua | 0.00000303 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000306 Mua | Mua | 0.00000306 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 18.49438233 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00000306 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.11030614 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.29506549 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000304 | Mua |
| Williams %R(14) | -34.48275862 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 30.15207542 | Mua |
| RSI(14) | 53.05928912 | Mua |
| CCI(20) | 10.58201058 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.