Tín hiệu giao dịch MOO DENG (moodeng.vip) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOODENGETH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOODENGETH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000459 Bán | Bán | 0.00000459 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000459 Bán | Bán | 0.00000460 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000461 Bán | Bán | 0.00000461 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000463 Bán | Bán | 0.00000461 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000459 Bán | Bán | 0.00000459 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000454 Mua | Mua | 0.00000456 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 8.62558451 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 40.71439093 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000459 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.54404666 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.22191804 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000002 | Trung tính |
| CCI(20) | -122.99196787 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000001 | Bán |
| Williams %R(14) | -85.18518519 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.00000462 | Bán |
| RSI(14) | 43.30343333 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.