Tín hiệu giao dịch Lighter hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LIT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LIT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.2270 Bán | Bán | 3.2257 Bán | Bán |
| MA10 | 3.2395 Bán | Bán | 3.2315 Bán | Bán |
| MA20 | 3.2369 Bán | Bán | 3.2288 Bán | Bán |
| MA50 | 3.2021 Mua | Mua | 3.2124 Mua | Mua |
| MA100 | 3.1927 Mua | Mua | 3.2054 Mua | Mua |
| MA200 | 3.2161 Bán | Bán | 3.2076 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 3.2166 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.8083 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.9621 | Bán |
| CCI(20) | -158.5830 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0138 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 3.2190 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0061 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0136 | Trung tính |
| ADX(14) | 46.0368 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2165 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.