Tín hiệu giao dịch Autonomi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03743 Mua | Mua | 0.03743 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03742 Mua | Mua | 0.03743 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03744 Bán | Bán | 0.03744 Bán | Bán |
| MA50 | 0.03745 Bán | Bán | 0.03746 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03751 Bán | Bán | 0.03752 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03766 Bán | Bán | 0.03770 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| CCI(20) | 9.66184 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03744 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.02835 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.35438 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.73356 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03748 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 66.66994 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.84027 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.