Tín hiệu giao dịch Big Time hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BIGTIME/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BIGTIME/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00702 Mua | Mua | 0.00704 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00704 Bán | Bán | 0.00707 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00715 Bán | Bán | 0.00710 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00718 Bán | Bán | 0.00713 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00709 Bán | Bán | 0.00708 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00690 Mua | Mua | 0.00694 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.67838 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00703 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00005 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 28.84236 | Trung tính |
| CCI(20) | -44.16404 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00010 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.54492 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00719 | Bán |
| ADX(14) | 16.08437 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -74.00000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.96816 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.