Tín hiệu giao dịch QuarkChain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho QKC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
QKC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001968 Mua | Mua | 0.001970 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001969 Mua | Mua | 0.001970 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001970 Mua | Mua | 0.001970 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001974 Mua | Mua | 0.001973 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001977 Bán | Bán | 0.001977 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001987 Bán | Bán | 0.001980 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.052623 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000006 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.003933 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 93.896944 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
| CCI(20) | 104.430380 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000003 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001969 | Mua |
| RSI(14) | 54.660828 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.000000 | MVM |
| ADX(14) | 27.644014 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001972 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.