Tín hiệu giao dịch Telcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.002422 Bán | Bán | 0.002417 Bán | Bán |
| MA10 | 0.002417 Bán | Bán | 0.002416 Bán | Bán |
| MA20 | 0.002409 Bán | Bán | 0.002411 Bán | Bán |
| MA50 | 0.002405 Mua | Mua | 0.002408 Mua | Mua |
| MA100 | 0.002409 Bán | Bán | 0.002405 Mua | Mua |
| MA200 | 0.002392 Mua | Mua | 0.002393 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 23.162055 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000020 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000007 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.002420 | Bán |
| CCI(20) | -6.236184 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.002411 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.211989 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.490474 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -87.117839 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000006 | Bán |
| RSI(14) | 49.004470 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.