Tín hiệu giao dịch Telcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001570 Bán | Bán | 0.001570 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001569 Bán | Bán | 0.001570 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001568 Bán | Bán | 0.001569 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001570 Bán | Bán | 0.001573 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001586 Bán | Bán | 0.001586 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001612 Bán | Bán | 0.001610 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.015530 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001570 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -68.750000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 19.199192 | BVM |
| RSI(14) | 52.636468 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001569 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 55.676385 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| ADX(14) | 26.222205 | Mua |
| CCI(20) | 44.871795 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.