Tín hiệu giao dịch Telcoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001788 Mua | Mua | 0.001788 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001787 Mua | Mua | 0.001788 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001789 Bán | Bán | 0.001789 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001792 Bán | Bán | 0.001791 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001789 Bán | Bán | 0.001794 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001804 Bán | Bán | 0.001807 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 14.127458 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.001788 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000004 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | -32.953105 | Trung tính |
| RSI(14) | 44.147249 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 76.387097 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.001791 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.857143 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.075329 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.