Tín hiệu giao dịch Access Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ACS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ACS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000138 Bán | Bán | 0.000138 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000140 Bán | Bán | 0.000139 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000141 Bán | Bán | 0.000140 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000142 Bán | Bán | 0.000142 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000145 Bán | Bán | 0.000142 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000140 Bán | Bán | 0.000140 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.000002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000003 | Bán |
| Momentum(20) | 96.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| RSI(14) | 36.624619 | Bán |
| ADX(14) | 11.645685 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000142 | Bán |
| CCI(20) | -143.622722 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.818568 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000137 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.496550 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.