Tín hiệu giao dịch Creditlink hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CDL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CDL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00683 Mua | Mua | 0.00683 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00683 Mua | Mua | 0.00683 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00683 Mua | Mua | 0.00683 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00683 Bán | Bán | 0.00683 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00684 Bán | Bán | 0.00682 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00676 Mua | Mua | 0.00682 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | 0.00000 | MVM |
| ADX(14) | 25.94934 | Mua |
| CCI(20) | 37.03704 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.28466 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00683 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.28571 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.01142 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00682 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.