Tín hiệu giao dịch THENA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho THE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
THE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0540 Bán | Bán | 0.0540 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0541 Bán | Bán | 0.0540 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0542 Bán | Bán | 0.0540 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0538 Mua | Mua | 0.0538 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0532 Mua | Mua | 0.0535 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0529 Mua | Mua | 0.0537 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.1582 | Bán |
| RSI(14) | 47.5206 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 15.0693 | BVM |
| Williams %R(14) | -66.6667 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0539 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0467 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.3761 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0540 | Mua |
| CCI(20) | -118.5897 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.