Tín hiệu giao dịch THENA hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho THE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
THE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0540 Mua | Mua | 0.0540 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0538 Mua | Mua | 0.0539 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0536 Mua | Mua | 0.0537 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0536 Mua | Mua | 0.0537 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0538 Mua | Mua | 0.0538 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0542 Bán | Bán | 0.0538 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 26.4243 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.9751 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2122 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Mua |
| RSI(14) | 74.8813 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0540 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0538 | Mua |
| CCI(20) | 160.7565 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.